TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiếm cho tiếng Pháp là gì?

"kiếm cho" trong tiếng Pháp là procurer (ngoại động từ).

procurer Ngoại động từ

/pʁɔ.ky.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm cho; cấp cho.

  • Procurer un emploi à quelqu'un kiếm việc làm cho ai
  • procurer des vivers cấp lương thực

Xem đầy đủ từ "procurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm cho tiếng Pháp là gì?

"kiếm cho" trong tiếng Pháp là procurer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.