TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khung nhìn tiếng Pháp là gì?

"khung nhìn" trong tiếng Pháp là vue (danh từ).

vue Danh từ · giống cái

/vy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhìn, sự nhìn thấy.

  • Porter la vue sur nhìn về
  • à la vue de l'ennemi khi nhìn thấy quân địch

Xem đầy đủ từ "vue": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khung nhìn tiếng Pháp là gì?

"khung nhìn" trong tiếng Pháp là vue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.