TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khu rừng tiếng Pháp là gì?

"khu rừng" trong tiếng Pháp là garderie (danh từ).

garderie Danh từ · giống cái

/ɡaʁ.də.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu rừng (do một nhân viên lâm nghiệp trông coi).

Xem đầy đủ từ "garderie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khu rừng tiếng Pháp là gì?

"khu rừng" trong tiếng Pháp là garderie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.