garderie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁ.də.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
garderie nghĩa là khu rừng, nhà trẻ.
Nghĩa của garderie
Danh từ · giống cái
- Khu rừng (do một nhân viên lâm nghiệp trông coi).
- Nhà trẻ.
Dạng từ của garderie
Đi với mạo từ: une garderie · la garderie
| Số nhiều | garderies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nursery, kindergarten, day care center
Câu hỏi thường gặp
garderie nghĩa là gì?
garderie (danh từ) nghĩa là khu rừng, nhà trẻ.
garderie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garderie (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.də.ʁi/.
garderie là giống đực hay giống cái?
garderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).