TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garderie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁ.də.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

garderie nghĩa là khu rừng, nhà trẻ.

Nghĩa của garderie

Danh từ · giống cái

  1. Khu rừng (do một nhân viên lâm nghiệp trông coi).
  2. Nhà trẻ.

Dạng từ của garderie

Đi với mạo từ: une garderie · la garderie

Số nhiềugarderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nursery, kindergarten, day care center

Câu hỏi thường gặp

garderie nghĩa là gì?

garderie (danh từ) nghĩa là khu rừng, nhà trẻ.

garderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garderie (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.də.ʁi/.

garderie là giống đực hay giống cái?

garderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.