Khuếch tán tiếng Pháp là gì?
"khuếch tán" trong tiếng Pháp là diffuser (ngoại động từ).
diffuser Ngoại động từ
/di.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm tỏa, khuếch tán.
- Diffuser la lumière làm tỏa ánh sáng, khuếch tán ánh sáng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuếch tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuếch tán tiếng Pháp là gì?
"khuếch tán" trong tiếng Pháp là diffuser (ngoại động từ).