TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khuôn mặt tiếng Pháp là gì?

"khuôn mặt" trong tiếng Pháp là visage (danh từ).

visage Danh từ · giống đực

/vi.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt, khuôn mặt.

  • Le visage est le miroir de l'âme. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.
  • Visage rond mặt tròn

Xem đầy đủ từ "visage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khuôn mặt tiếng Pháp là gì?

"khuôn mặt" trong tiếng Pháp là visage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.