TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoanh tròn xung quanh tiếng Pháp là gì?

"khoanh tròn xung quanh" trong tiếng Pháp là encercler (ngoại động từ).

encercler Ngoại động từ

/ɑ̃.sɛʁ.kle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoanh tròn xung quanh.

Xem đầy đủ từ "encercler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khoanh tròn xung quanh tiếng Pháp là gì?

"khoanh tròn xung quanh" trong tiếng Pháp là encercler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.