TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoa học máy tính tiếng Pháp là gì?

"khoa học máy tính" trong tiếng Pháp là informatique.

informatique

/ɛ̃.fɔʁ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

  • L'informatique a fait de rapides progrès dans notre pays. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "informatique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khoa học máy tính tiếng Pháp là gì?

"khoa học máy tính" trong tiếng Pháp là informatique.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.