TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoa cổ văn kiện tiếng Pháp là gì?

"khoa cổ văn kiện" trong tiếng Pháp là diplomatique (danh từ).

diplomatique Danh từ

/di.plɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa bằng cấp đặc quyền; khoa cổ văn kiện.

Xem đầy đủ từ "diplomatique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khoa cổ văn kiện tiếng Pháp là gì?

"khoa cổ văn kiện" trong tiếng Pháp là diplomatique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.