TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kho vũ khí tiếng Pháp là gì?

"kho vũ khí" trong tiếng Pháp là arsenal (danh từ).

arsenal Danh từ · giống đực

/aʁ.sə.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho vũ khí; số lượng lớn vũ khí.

Xem đầy đủ từ "arsenal": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kho vũ khí tiếng Pháp là gì?

"kho vũ khí" trong tiếng Pháp là arsenal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.