TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kho chứa tiếng Pháp là gì?

"kho chứa" trong tiếng Pháp là dépôt (danh từ).

dépôt Danh từ · giống đực

/de.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kho, kho.

  • Dépôts de marchandises kho hàng

Xem đầy đủ từ "dépôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kho chứa tiếng Pháp là gì?

"kho chứa" trong tiếng Pháp là dépôt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.