TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoản cho vay tiếng Pháp là gì?

"khoản cho vay" trong tiếng Pháp là crédit (danh từ).

crédit Danh từ · giống đực

/kʁe.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho vay, tín dụng; khoản cho vay.

  • Etablissement de crédit cơ quan tín dụng
  • Crédit à long terme khoản cho vay dài hạn

Xem đầy đủ từ "crédit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khoản cho vay tiếng Pháp là gì?

"khoản cho vay" trong tiếng Pháp là crédit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.