TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khiến tiếng Pháp là gì?

"khiến" trong tiếng Pháp là inciter (ngoại động từ).

inciter Ngoại động từ

/ɛ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xui, khiến, xui giục, khích động.

  • Les routes larges et droites m'incitent à rouler vite. Những con đường thẳng và rộng khiến tôi muốn lái nhanh.
  • Sa réponse m'incite à penser qu'il est innocent câu trả lời của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh ta là vô tội

Xem đầy đủ từ "inciter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khiến tiếng Pháp là gì?

"khiến" trong tiếng Pháp là inciter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.