Khủng long tiếng Pháp là gì?
"khủng long" trong tiếng Pháp là dinosaure (danh từ).
dinosaure Danh từ · giống đực
/di.no.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khủng long.
- Les oiseaux sont des dinosaures. Chim là khủng long.
Câu hỏi thường gặp
Khủng long tiếng Pháp là gì?
"khủng long" trong tiếng Pháp là dinosaure (danh từ).