TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khủng long tiếng Pháp là gì?

"khủng long" trong tiếng Pháp là dinosaure (danh từ).

dinosaure Danh từ · giống đực

/di.no.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng long.

  • Les oiseaux sont des dinosaures. Chim là khủng long.

Xem đầy đủ từ "dinosaure": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khủng long tiếng Pháp là gì?

"khủng long" trong tiếng Pháp là dinosaure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.