TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khụy xuống tiếng Pháp là gì?

"khụy xuống" trong tiếng Pháp là succomber (nội động từ).

succomber Nội động từ

/sy.kɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khụy xuống.

  • Succomber sous une charge khụy xuống vì vác nặng

Xem đầy đủ từ "succomber": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khụy xuống tiếng Pháp là gì?

"khụy xuống" trong tiếng Pháp là succomber (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.