TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khởi nguyên tiếng Pháp là gì?

"khởi nguyên" trong tiếng Pháp là principe (danh từ).

principe Danh từ · giống đực

/pʁɛ̃.sip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi nguyên, bản nguyên.

  • Dans le principe, les hommes étaient égaux khởi nguyên mọi người đều bình đẳng

Xem đầy đủ từ "principe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khởi nguyên tiếng Pháp là gì?

"khởi nguyên" trong tiếng Pháp là principe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.