TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khối núi tiếng Pháp là gì?

"khối núi" trong tiếng Pháp là massif (danh từ).

massif Danh từ

/ma.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối núi.

Xem đầy đủ từ "massif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khối núi tiếng Pháp là gì?

"khối núi" trong tiếng Pháp là massif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.