TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khế ước tiếng Pháp là gì?

"khế ước" trong tiếng Pháp là contrat (danh từ).

contrat Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp đồng, giao kèo, khế ước.

  • Contrat de vente hợp đồng mua bán

Xem đầy đủ từ "contrat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khế ước tiếng Pháp là gì?

"khế ước" trong tiếng Pháp là contrat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.