Khảo cổ học tiếng Pháp là gì?
"khảo cổ học" trong tiếng Pháp là archéologie (danh từ).
archéologie Danh từ · giống cái
/aʁ.ke.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo cổ học.
- Archéologie préhistorique/classique/médiévale khảo cổ học tiền sử/cổ điển/trung cổ
Câu hỏi thường gặp
Khảo cổ học tiếng Pháp là gì?
"khảo cổ học" trong tiếng Pháp là archéologie (danh từ).