TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khảo cổ học tiếng Pháp là gì?

"khảo cổ học" trong tiếng Pháp là archéologie (danh từ).

archéologie Danh từ · giống cái

/aʁ.ke.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khảo cổ học.

  • Archéologie préhistorique/classique/médiévale khảo cổ học tiền sử/cổ điển/trung cổ

Xem đầy đủ từ "archéologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khảo cổ học tiếng Pháp là gì?

"khảo cổ học" trong tiếng Pháp là archéologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.