TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khả tích tiếng Pháp là gì?

"khả tích" trong tiếng Pháp là intégrable (tính từ).

intégrable Tính từ

/ɛ̃.te.ɡʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích phân được, khả tích.

Xem đầy đủ từ "intégrable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khả tích tiếng Pháp là gì?

"khả tích" trong tiếng Pháp là intégrable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.