TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khăn trùm đầu tiếng Pháp là gì?

"khăn trùm đầu" trong tiếng Pháp là foulard (danh từ).

foulard Danh từ · giống đực

/fu.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn trùm, khăn mỏ quạ.

Xem đầy đủ từ "foulard": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khăn trùm đầu tiếng Pháp là gì?

"khăn trùm đầu" trong tiếng Pháp là foulard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.