TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khăn phủ quan tài tiếng Pháp là gì?

"khăn phủ quan tài" trong tiếng Pháp là poêle (danh từ).

poêle Danh từ · giống đực

/pwal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn phủ quan tài.

Xem đầy đủ từ "poêle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khăn phủ quan tài tiếng Pháp là gì?

"khăn phủ quan tài" trong tiếng Pháp là poêle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.