TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khăn bàn tiếng Pháp là gì?

"khăn bàn" trong tiếng Pháp là nappe (danh từ).

nappe Danh từ · giống cái

/nap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn (trải) bàn.

Xem đầy đủ từ "nappe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khăn bàn tiếng Pháp là gì?

"khăn bàn" trong tiếng Pháp là nappe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.