TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khăn ăn tiếng Pháp là gì?

"khăn ăn" trong tiếng Pháp là serviette (danh từ).

serviette Danh từ · giống cái

/sɛʁ.vjɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn mặt, khăn ăn.

Xem đầy đủ từ "serviette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khăn ăn tiếng Pháp là gì?

"khăn ăn" trong tiếng Pháp là serviette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.