TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khúc côn cầu tiếng Pháp là gì?

"khúc côn cầu" trong tiếng Pháp là hockey (danh từ).

hockey Danh từ · giống đực

/ɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.

  • hockey sur glace môn bóng gậy cong trên băng, băng cầu

Xem đầy đủ từ "hockey": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khúc côn cầu tiếng Pháp là gì?

"khúc côn cầu" trong tiếng Pháp là hockey (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.