TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không xương sống tiếng Pháp là gì?

"không xương sống" trong tiếng Pháp là invertébré (tính từ).

invertébré Tính từ

/ɛ̃.vɛʁ.te.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không xương sống.

Xem đầy đủ từ "invertébré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không xương sống tiếng Pháp là gì?

"không xương sống" trong tiếng Pháp là invertébré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.