TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không giấu giếm tiếng Pháp là gì?

"không giấu giếm" trong tiếng Pháp là ouvertement (phó từ).

ouvertement Phó từ

/u.vɛʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng thắn, không giấu giếm.

  • Déclarer ouvertement ses intentions tuyên bố thẳng thắn ý định của mình

Xem đầy đủ từ "ouvertement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không giấu giếm tiếng Pháp là gì?

"không giấu giếm" trong tiếng Pháp là ouvertement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.