TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không dè tiếng Pháp là gì?

"không dè" trong tiếng Pháp là imprévu (tính từ).

imprévu Tính từ

/ɛ̃.pʁe.vy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất ngờ, không dè.

  • Incident imprévu việc xảy ra bất ngờ

Xem đầy đủ từ "imprévu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không dè tiếng Pháp là gì?

"không dè" trong tiếng Pháp là imprévu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.