TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không bằng lòng tiếng Pháp là gì?

"không bằng lòng" trong tiếng Pháp là mécontent (tính từ).

mécontent Tính từ

/me.kɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không bằng lòng, bất bình, bất mãn.

  • Être mécontent de soi-même không bằng lòng với bản thân mình

Xem đầy đủ từ "mécontent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không bằng lòng tiếng Pháp là gì?

"không bằng lòng" trong tiếng Pháp là mécontent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.