TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không đếm xuể tiếng Pháp là gì?

"không đếm xuể" trong tiếng Pháp là innombrable (tính từ).

innombrable Tính từ

/i.nɔ̃.bʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đếm xuể, vô số.

  • Foule innombrable đám đông không đếm xuể
  • D'innombrables épreuves vô số thử thách

Xem đầy đủ từ "innombrable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không đếm xuể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không đếm xuể tiếng Pháp là gì?

"không đếm xuể" trong tiếng Pháp là innombrable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.