TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không đúng chỗ tiếng Pháp là gì?

"không đúng chỗ" trong tiếng Pháp là déplacé (tính từ).

déplacé Tính từ

/de.pla.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đúng chỗ, không thích đáng.

  • Propos déplacé lời nói không đúng chỗ
  • Luxe déplacé sự xa hoa không thích đáng

Xem đầy đủ từ "déplacé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không đúng chỗ tiếng Pháp là gì?

"không đúng chỗ" trong tiếng Pháp là déplacé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.