TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khôn tiếng Pháp là gì?

"khôn" trong tiếng Pháp là sage (tính từ).

sage Tính từ

/saʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn ngoan, khôn khéo.

  • Les vieux ne sont pas toujours plus sages que les jeunes. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.
  • Agir en homme sage hành động khôn ngoan

Xem đầy đủ từ "sage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khôn tiếng Pháp là gì?

"khôn" trong tiếng Pháp là sage (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.