Khóc hờ tiếng Pháp là gì?
"khóc hờ" trong tiếng Pháp là pleurnicher (nội động từ).
pleurnicher Nội động từ
/plœʁ.ni.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóc hờ; khóc nhè.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóc hờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khóc hờ tiếng Pháp là gì?
"khóc hờ" trong tiếng Pháp là pleurnicher (nội động từ).