TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khí tê tiếng Pháp là gì?

"khí tê" trong tiếng Pháp là gaz (danh từ).

gaz Danh từ · giống đực

/ɡaz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí, hơi.

  • Gaz comprimé khí nén
  • Gaz carbonique khí cacbonit

Xem đầy đủ từ "gaz": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khí tê tiếng Pháp là gì?

"khí tê" trong tiếng Pháp là gaz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.