TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khí quyển tiếng Pháp là gì?

"khí quyển" trong tiếng Pháp là atmosphère (danh từ).

atmosphère Danh từ · giống cái

/at.mɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyển khí, khí quyển.

Xem đầy đủ từ "atmosphère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khí quyển tiếng Pháp là gì?

"khí quyển" trong tiếng Pháp là atmosphère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.