TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khí khổng tiếng Pháp là gì?

"khí khổng" trong tiếng Pháp là stomate (danh từ).

stomate Danh từ · giống đực

/stɔ.mat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗ khí.

  • stomate aquifère (thực vật học) lỗ nước

Xem đầy đủ từ "stomate": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khí khổng tiếng Pháp là gì?

"khí khổng" trong tiếng Pháp là stomate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.