TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khí dầu mỏ hóa lỏng tiếng Pháp là gì?

"khí dầu mỏ hóa lỏng" trong tiếng Pháp là gaz de pétrole liquéfié (danh từ).

gaz de pétrole liquéfié Danh từ · giống đực

/ɡaz də pe.tʁɔl li.ke.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí dầu mỏ hóa lỏng.

Xem đầy đủ từ "gaz de pétrole liquéfié": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khí dầu mỏ hóa lỏng tiếng Pháp là gì?

"khí dầu mỏ hóa lỏng" trong tiếng Pháp là gaz de pétrole liquéfié (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.