TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khách sạn tiếng Pháp là gì?

"khách sạn" trong tiếng Pháp là hôtel (danh từ).

hôtel Danh từ · giống đực

/o.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách sạn.

  • Retrouvez-moi dans le vestibule de l'hôtel Impérial à six heures trente de l'après-midi. Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối.
  • Cet hôtel est cher. Khách sạn này đắt lắm.

Xem đầy đủ từ "hôtel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách sạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn tiếng Pháp là gì?

"khách sạn" trong tiếng Pháp là hôtel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.