TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khách quen tiếng Pháp là gì?

"khách quen" trong tiếng Pháp là habitué (danh từ).

habitué Danh từ · cả hai giống

/a.bi.tɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách quen, người hay lui tới.

  • Les habitués d'un café những khách quen lui tới một tiệm cà phê

Xem đầy đủ từ "habitué": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khách quen tiếng Pháp là gì?

"khách quen" trong tiếng Pháp là habitué (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.