TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khách mua tiếng Pháp là gì?

"khách mua" trong tiếng Pháp là acheteur (danh từ).

acheteur Danh từ · cả hai giống

/aʃ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mua.

  • L'acheteur et le vendeur người mua và người bán, bên mua và bên bán
  • "Un lot de produits avariés qui n'a pu trouver acheteur" (Gide) một lô hàng hư chưa có người mua

Xem đầy đủ từ "acheteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khách mua tiếng Pháp là gì?

"khách mua" trong tiếng Pháp là acheteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.