TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khách đến thăm tiếng Pháp là gì?

"khách đến thăm" trong tiếng Pháp là visite (danh từ).

visite Danh từ · giống cái

/vi.zit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi thăm; chuyến đi thăm; khách đến thăm.

  • Nous attendons de la visite dans la soirée. Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.
  • Faire une visite đi thăm

Xem đầy đủ từ "visite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khách đến thăm tiếng Pháp là gì?

"khách đến thăm" trong tiếng Pháp là visite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.