TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khá hơn tiếng Pháp là gì?

"khá hơn" trong tiếng Pháp là meilleur (tính từ).

meilleur Tính từ

/mɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt hơn, hơn.

  • Ceci est meilleur que cela cái này tốt hơn cái kia

Xem đầy đủ từ "meilleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khá hơn tiếng Pháp là gì?

"khá hơn" trong tiếng Pháp là meilleur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.