TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kem sữa tiếng Pháp là gì?

"kem sữa" trong tiếng Pháp là crème (danh từ).

crème Danh từ · giống cái

/kʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem.

  • Battre la crème đánh kem
  • Crème de beauté kem bôi mặt

Xem đầy đủ từ "crème": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kem sữa tiếng Pháp là gì?

"kem sữa" trong tiếng Pháp là crème (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.