TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ke tiếng Pháp là gì?

"ke" trong tiếng Pháp là quai (danh từ).

quai Danh từ · giống đực

/ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ke.

  • Le train pour Cambridge part du quai 5. Chuyến tầu đi Cambridge khởi hành từ ke số 5.
  • Billet de quai vé ke

Xem đầy đủ từ "quai": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ke tiếng Pháp là gì?

"ke" trong tiếng Pháp là quai (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.