TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kamêra tiếng Pháp là gì?

"kamêra" trong tiếng Pháp là caméra (danh từ).

caméra Danh từ · giống cái

/ka.me.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kamêra, máy quay phim, máy quay hình.

  • Caméra photographique máy chụp ảnh
  • Caméra de prise de vue máy ghi hình

Xem đầy đủ từ "caméra": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kamêra tiếng Pháp là gì?

"kamêra" trong tiếng Pháp là caméra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.