TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kỳ thi tuyển tiếng Pháp là gì?

"kỳ thi tuyển" trong tiếng Pháp là concours (danh từ).

concours Danh từ · giống đực

/kɔ̃.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ thi tuyển (có hạn định số người đỗ); cuộc thi.

  • Concours d'admission kỳ thi nhập học

Xem đầy đủ từ "concours": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ thi tuyển tiếng Pháp là gì?

"kỳ thi tuyển" trong tiếng Pháp là concours (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.