TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kỳ nghỉ tiếng Pháp là gì?

"kỳ nghỉ" trong tiếng Pháp là vacance (danh từ).

vacance Danh từ · giống cái

/va.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ nghỉ.

  • Nous avons passé de merveilleuses vacances. Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
  • Les vacances sont finies maintenant. Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.

Xem đầy đủ từ "vacance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ nghỉ tiếng Pháp là gì?

"kỳ nghỉ" trong tiếng Pháp là vacance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.