TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kỳ hạm tiếng Pháp là gì?

"kỳ hạm" trong tiếng Pháp là amiral (tính từ).

amiral Tính từ

/a.mi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ hạm (tàu chở đô đốc).

Xem đầy đủ từ "amiral": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ hạm tiếng Pháp là gì?

"kỳ hạm" trong tiếng Pháp là amiral (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.