TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kịch kabuki tiếng Pháp là gì?

"kịch kabuki" trong tiếng Pháp là kabuki (danh từ).

kabuki Danh từ · giống đực

/ka.by.ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch ca nhạc (Nhật Bản).

  • Connaissez-vous le kabuki ? Bạn có biết kịch Kabuki không?
  • Tu connais le kabuki ? Bạn có biết kịch Kabuki không?

Xem đầy đủ từ "kabuki": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kịch kabuki tiếng Pháp là gì?

"kịch kabuki" trong tiếng Pháp là kabuki (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.