TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kỉ phấn trắng tiếng Pháp là gì?

"kỉ phấn trắng" trong tiếng Pháp là crétacé (danh từ).

crétacé Danh từ · giống đực

/kʁe.ta.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ phấn trắng, kỷ creta; hệ phấn trắng, hệ creta.

Xem đầy đủ từ "crétacé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kỉ phấn trắng tiếng Pháp là gì?

"kỉ phấn trắng" trong tiếng Pháp là crétacé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.